Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪馋

Phồn thể: [貪饞]
tānchán
Nghĩa tiếng Việtháu ăn; tham lam; không thể thỏa mãn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 háu ăn
  2. 2 tham lam
  3. 3 không thể thỏa mãn
  4. 4 hao hức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập