贪Chữ Hán
Nghĩacó khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lam
Âm Hán Việttham
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- tānÂm Hán Việt: thamcó khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lam
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 今 + 贝
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 今
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.