Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
贪
Phồn thể: [貪]Nghĩa tiếng Việtcó khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lam
Âm Hán Việttham
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 có khao khát mãnh liệt
- 2 thèm muốn
- 3 tham lam
- 4 tham nhũng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贪吃[貪吃][tham khật]Cấp: HSK 7–9háu ăn; phàm ăn
- 贪婪[貪婪][tham lam]Cấp: HSK 7–9tham lam; tham vọng; ngốn nghiến
- 贪污[貪污][tham ô]Cấp: HSK 7–9tham nhũng; tham ô
- 反贪[反貪]chống tham nhũng (chính sách)
- 贪杯[貪杯]uống quá chén
- 贪鄙[貪鄙]tham lam và bủn xỉn
- 贪财[貪財]tham lam tiền bạc
- 贪馋[貪饞]háu ăn; tham lam; không thể thỏa mãn
- 贪渎[貪瀆](về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
- 贪腐[貪腐]tham nhũng
- 贪官[貪官]quan chức tham nhũng; quan lại hám lợi; quan tham
- 贪恋[貪戀]lưu luyến; không nỡ từ bỏ (gì đó); đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép