Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

贪

Phồn thể: [貪]
tān
Nghĩa tiếng Việtcó khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lam
Âm Hán Việttham
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có khao khát mãnh liệt
  2. 2 thèm muốn
  3. 3 tham lam
  4. 4 tham nhũng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập