Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

贪婪

Phồn thể: [貪婪]
tānlán
Nghĩa tiếng Việttham lam; tham vọng; ngốn nghiến
Âm Hán Việttham lam
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham lam
  2. 2 tham vọng
  3. 3 ngốn nghiến
  4. 4 không thể thỏa mãn
  5. 5 ham mê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập