Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪婪无厌

Phồn thể: [貪婪無厭]
tānlánwúyàn
Nghĩa tiếng Việttham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập