Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪渎

Phồn thể: [貪瀆]
tāndú
Nghĩa tiếng Việt(về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập