Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪官

Phồn thể: [貪官]
tānguān
Nghĩa tiếng Việtquan chức tham nhũng; quan lại hám lợi; quan tham
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan chức tham nhũng
  2. 2 quan lại hám lợi
  3. 3 quan tham

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập