Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪官污吏

Phồn thể: [貪官污吏]
tānguānwūlì
Nghĩa tiếng Việtquan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập