Chữ Hán
吏
Nghĩaquan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)
Bộ thủ口
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- quan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丈 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.