Chữ đơn
吏
Nghĩa tiếng Việtquan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)
- 1 chữ
- 6 nét
Nghĩa
- 1 quan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 官吏[quan lại]Cấp: HSK 7–9quan liêu; quan chức
- 从吏[從吏]quan chức nhỏ; làm quan
- 蠹吏quan chức tham nhũng
- 故吏(văn học) thuộc cấp cũ
- 假吏quan huyện tạm thời; quan chức tạm thời (thời xưa)
- 吏部Bộ Lại (thời Trung Quốc cổ đại)
- 吏胥quan lại cấp thấp
- 吏治phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp); thành tích trong công vụ
- 属吏[屬吏](cổ) cấp dưới; thuộc hạ
- 污吏một quan chức tham nhũng
- 胥吏quan chức cấp thấp (thời trước)
- 狱吏[獄吏]cai ngục; người cai ngục (xưa)