Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狱吏

Phồn thể: [獄吏]
yùlì
Nghĩa tiếng Việtcai ngục; người cai ngục (xưa)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cai ngục
  2. 2 người cai ngục (xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập