Houzii
← Từ điển
Từ ghép

属吏

Phồn thể: [屬吏]
shǔlì
Nghĩa tiếng Việt(cổ) cấp dưới; thuộc hạ
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (cổ) cấp dưới; thuộc hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập