Từ ghép
吏治
Nghĩa tiếng Việtphong cách quản lý (của quan lại cấp thấp); thành tích trong công vụ
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp)
- 2 thành tích trong công vụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.