Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假吏

jiǎlì
Nghĩa tiếng Việtquan huyện tạm thời; quan chức tạm thời (thời xưa)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan huyện tạm thời
  2. 2 quan chức tạm thời (thời xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập