吏胥Từ ghép吏胥lìxūNghĩa tiếng Việtquan lại cấp thấp2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quan lại cấp thấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吏quan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)Trang chữ →胥tất cả; phụ trợ; tích trữTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →