Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从吏

Phồn thể: [從吏]
cónglì
Nghĩa tiếng Việtquan chức nhỏ; làm quan
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan chức nhỏ
  2. 2 làm quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập