Từ ghép
贪恋
Phồn thể: [貪戀]Nghĩa tiếng Việtlưu luyến; không nỡ từ bỏ (gì đó); đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưu luyến
- 2 không nỡ từ bỏ (gì đó)
- 3 đam mê (sự hưởng thụ, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.