Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼馋肚饱

Phồn thể: [眼饞肚飽]
yǎnchándùbǎo
Nghĩa tiếng Việtmắt thèm nhưng bụng no (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét