Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馋人

Phồn thể: [饞人]
chánrén
Nghĩa tiếng Việtlàm chảy nước miếng; ngon miệng; người tham ăn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm chảy nước miếng
  2. 2 ngon miệng
  3. 3 người tham ăn
  4. 4 người háu ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập