Từ ghép
馋人
Phồn thể: [饞人]Nghĩa
- 1 làm chảy nước miếng
- 2 ngon miệng
- 3 người tham ăn
- 4 người háu ăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.