Từ ghép
馋涎欲垂
Phồn thể: [饞涎欲垂]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát; tham lam
- 4 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: khao khát
- 3 tham lam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.