Chữ Hán
饵
Nghĩabánh ngọt; thức ăn; nuốt
Bộ thủ饣
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- bánh ngọt; thức ăn; nuốt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 耳
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 耳ěrtai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 耳
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.