饵Chữ đơn饵Phồn thể: [餌]ěrNghĩa tiếng Việtbánh ngọt; thức ăn; nuốt1 chữ9 nét5 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bánh ngọt2 thức ăn3 nuốt4 nhử5 mồiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.诱饵yòu'ěr[誘餌]Cấp: HSK 7–9mồi饼饵bǐng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr[餅餌]bánh; ngọt饵敌ěrdí[餌敵]nhử địch; bẫy饵雷ěrléi[餌雷]bẫy mồi; bẫy nổ饵丝ěrsī[餌絲]một loại bún gạo từ tỉnh Vân Nam饵线ěrxiàn[餌線]dây tippet (trong câu ruồi)饵诱ěryòu[餌誘]nhử; dụ dỗ饵子ěrzi[餌子]mồi câu cá饺饵jiǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr[餃餌]há cảo; sủi cảo; giống như 餃子|饺子禄饵lù'ěr[祿餌]lấy lương bổng làm mồi nhử (nhân tài)散饵sǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr[散餌]mồi rải鱼饵yú'ěr[魚餌]mồi câu cáTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →