Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饵诱

Phồn thể: [餌誘]
ěryòu
Nghĩa tiếng Việtnhử; dụ dỗ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhử
  2. 2 dụ dỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập