Từ ghép
饺饵
Phồn thể: [餃餌]Nghĩa
- 1 há cảo
- 2 sủi cảo
- 3 giống như 餃子|饺子
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.