Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饺饵

Phồn thể: [餃餌]
jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthá cảo; sủi cảo; giống như 餃子|饺子
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 há cảo
  2. 2 sủi cảo
  3. 3 giống như 餃子|饺子

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập