Chữ Hán
饨
Nghĩadùng trong 馄饨 (húntun); phiên âm Đài Loan [dun4]
Bộ thủ饣
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 馄饨 (húntun); phiên âm Đài Loan [dun4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 屯
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 屯túnđóng quân; tích trữ; thôn làng
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 屯
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.