Chữ HánChữ đa âm
屯
Nghĩa đóng quân; tích trữ; thôn làng; dùng trong 屯邅 (zhūnzhān)
Bộ thủ屮
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- đóng quân; tích trữ; thôn làng
- dùng trong 屯邅 (zhūnzhān)
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 屮
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 顿dùnÂm Hán Việt: đốndừng; tạm dừng; sắp xếpHSK 4
- 吨dūnÂm Hán Việt: đồntấn (từ mượn); tiếng Đài Loan đọc là [dun4]HSK 5
- 纯chúnÂm Hán Việt: thuầnthuần khiết; đơn giản; không pha tạpHSK 6
- 炖dùnÂm Hán Việt: đunhầmHSK 7–9
- 盹dǔnchợp mắt; ngủ gậtHSK 7–9
- 钝dùncùn; ngốcHSK 7–9
- 邨Cūnhọ [Cun1]
- 囤dùnkho chứa lúa
- 沌dùnmơ hồ; đục ngầu
- 饨túndùng trong 馄饨 (húntun); phiên âm Đài Loan [dun4]
- 肫zhūnmề
- 砘dùn(nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt; trục lăn đá dùng cho mục đích này
- 窀zhūnchôn cất
- 純
- 鈍
- 飩
- 頓
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.