Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tún · zhūn

屯

Nghĩatún đóng quân; tích trữ; thôn làng; zhūn dùng trong 屯邅 (zhūnzhān)
Bộ thủ屮
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.