Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

屯

tún
Nghĩa tiếng Việtđóng quân; tích trữ; thôn làng
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

屯

zhūn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 屯邅 (zhūnzhān)
  • 1 chữ
  • 4 nét