Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屯溪

Túnxī
Nghĩa tiếng ViệtQuận Tunxi của Hoàng Sơn 黄山市 (HuángshānShì), An Huy
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Quận Tunxi của Hoàng Sơn 黄山市 (HuángshānShì), An Huy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập