Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屯区

Phồn thể: [屯區]
Túnqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu Đồn – khu vực của Đài Trung (ở Đài Loan) giữa phần ven biển (phía tây) của thành phố và núi ở phía đông
  • 2 chữ
  • 8 nét