Từ ghép
苏家屯区
Phồn thể: [甦家屯區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (ShěnyángShì), Liêu Ninh
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Quận Tô Gia Đồn của Thẩm Dương 沈阳市 (ShěnyángShì), Liêu Ninh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.