Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金山屯区

Phồn thể: [金山屯區]
Jīnshāntún Qū
Nghĩa tiếng ViệtQuận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市 (YīchūnShì), Hắc Long Giang
  • 4 chữ
  • 19 nét