Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北屯区

Phồn thể: [北屯區]
Běitún Qū
Nghĩa tiếng ViệtQuận Beitun của Đài Trung, Đài Loan
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Quận Beitun của Đài Trung, Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập