Từ ghép
屯戍
Nghĩa tiếng Việtđóng quân; phòng thủ (biên giới); lính đóng tại biên giới
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đóng quân; phòng thủ (biên giới)
- 2 lính đóng tại biên giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.