屯落Từ ghép屯落túnluòNghĩa tiếng Việtngôi làng2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngôi làngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.屯đóng quân; tích trữ; thôn làngTrang chữ →落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →