Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屯门

Phồn thể: [屯門]
Túnmén
Nghĩa tiếng Việtquận Tuen Mun của Tân Giới, Hồng Kông
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Tuen Mun của Tân Giới, Hồng Kông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập