Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dūn

吨

Nghĩatấn (từ mượn); tiếng Đài Loan đọc là [dun4]
Bộ thủ口
Âm Hán Việtđồn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dūnÂm Hán Việt: đồntấn (từ mượn); tiếng Đài Loan đọc là [dun4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 屯

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 屯

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.