Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

饨

Phồn thể: [飩]
tún
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 馄饨 (húntun); phiên âm Đài Loan [dun4]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 馄饨 (húntun)
  2. 2 phiên âm Đài Loan [dun4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập