Từ ghép
馄饨
Phồn thể: [餛飩]Nghĩa tiếng Việthoành thánh; sủi cảo (ăn với súp); cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoành thánh; sủi cảo (ăn với súp)
- 2 cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.