Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撑开

Phồn thể: [撐開]
chēngkāi
Nghĩa tiếng Việtkéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa