Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撑持

Phồn thể: [撐持]
chēngchí
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa bóng) duy trì; chống đỡ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa bóng) duy trì
  2. 2 chống đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập