Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硬撑

Phồn thể: [硬撐]
yìngchēng
Nghĩa tiếng Việtgượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập