Từ ghép
硬撑
Phồn thể: [硬撐]Nghĩa
- 1 gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.