Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拆毁

Phồn thể: [拆毀]
chāihuǐ
Nghĩa tiếng Việtphá hủy; dỡ bỏ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 phá hủy; dỡ bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập