Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毁谤

Phồn thể: [毀謗]
huǐbàng
Nghĩa tiếng Việtphỉ báng; bôi nhọ; nói xấu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phỉ báng
  2. 2 bôi nhọ
  3. 3 nói xấu
  4. 4 gièm pha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập