Từ ghép
捣毁
Phồn thể: [搗毀]Nghĩa
- 1 phá hủy
- 2 đập nát
- 3 phá hoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.