Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

坏处

Phồn thể: [壞處]
huàichu
Nghĩa tiếng Việttổn hại; rắc rối
Âm Hán Việthoại xử
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổn hại
  2. 2 rắc rối
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập