Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

时好时坏

Phồn thể: [時好時壞]
shíhǎoshíhuài
Nghĩa tiếng Việtlúc tốt lúc xấu
Âm Hán Việtthì háo thì hoại
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 lúc tốt lúc xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập