Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

损

Phồn thể: [損]
sǔn
Nghĩa tiếng Việtgiảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm; mất
  2. 2 làm hỏng; gây hại
  3. 3 (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
  4. 4 (khẩu ngữ) chua cay; châm biếm; khó chịu; độc ác
  5. 5 một trong 64 quẻ của Kinh Dịch: ䷨

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập