Chữ đơn
损
Phồn thể: [損]Nghĩa tiếng Việtgiảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 giảm; mất
- 2 làm hỏng; gây hại
- 3 (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
- 4 (khẩu ngữ) chua cay; châm biếm; khó chịu; độc ác
- 5 một trong 64 quẻ của Kinh Dịch: ䷨
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 损害[損害][tốn hại]Cấp: HSK 5tổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏng
- 损失[損失][tốn thất]Cấp: HSK 5mất mát; tổn thất; hư hại
- 亏损[虧損][khuya tốn]Cấp: HSK 6thâm hụt; lỗ (tài chính)
- 损坏[損壞][tốn hoại]Cấp: HSK 6làm hỏng; tổn hại
- 损伤[損傷][tốn thương]Cấp: HSK 6làm hại; hư hỏng; tổn thương
- 磨损[磨損][mài tốn]Cấp: HSK 7–9chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
- 损人利己[損人利己][tốn nhân lợi kỉ]Cấp: HSK 7–9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
- 贬损[貶損]chê bai; xem thường; chế giễu
- 恶损[惡損]chế nhạo
- 防损[防損]ngăn ngừa tổn thất
- 割损[割損]cắt bao quy đầu (thuật ngữ Kinh Thánh)
- 海损[海損]tổn thất hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển