Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海损

Phồn thể: [海損]
hǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổn thất hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tổn thất hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập