Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kǎi · qǐ

岂

Nghĩakǎi biến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi); qǐ làm sao? (câu hỏi nhấn mạnh)
Bộ thủ山
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kǎibiến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi)
  • qǐlàm sao? (câu hỏi nhấn mạnh)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 己

  • Phần chỉ âm: 己

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.