Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ái · wèi · wéi

硙

Nghĩaái dùng trong 硙硙 (ái'ái); wèi (văn học) cối xay đá; (văn học) xay; wéi dùng trong 硙硙 (wéiwéi)
Bộ thủ石
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • áidùng trong 硙硙 (ái'ái)
  • wèi(văn học) cối xay đá; (văn học) xay
  • wéidùng trong 硙硙 (wéiwéi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 岂

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 岂

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.