Chữ HánChữ đa âm
硙
Nghĩa dùng trong 硙硙 (ái'ái); (văn học) cối xay đá; (văn học) xay; dùng trong 硙硙 (wéiwéi)
Bộ thủ石
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 硙硙 (ái'ái)
- (văn học) cối xay đá; (văn học) xay
- dùng trong 硙硙 (wéiwéi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 岂
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 岂kǎibiến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi)
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 岂
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.